có nết
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có đức tính tốt, có phẩm hạnh, ngoan ngoãn: "có nết" mô tả một người, đặc biệt là phụ nữ hoặc trẻ em, có hành vi đúng mực, lễ phép, và biết giữ gìn phẩm giá.
- Có thói quen tốt, có tác phong đạo đức: "có nết" cũng chỉ việc một người có các đức tính như chăm chỉ, trung thực, hiền thục, được xã hội đánh giá cao.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy có phẩm hạnh tốt, được mọi người yêu mến.)
- (Trẻ em ngoan ngoãn, lễ phép thường nhận được lời khen từ cha mẹ.)
- (Người có đức tính tốt không bao giờ hành động sai trái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "có nết có tật": thành ngữ chỉ việc mỗi người đều có ưu điểm và khuyết điểm, không ai hoàn hảo.
- Ai cũng có nết có tật, đừng quá khắt khe với người khác. (Mỗi người đều có điểm tốt và điểm xấu, không nên quá nghiêm khắc.)
Biến thể và từ gần giống
Nết (danh từ): đức tính tốt, phẩm hạnh.
- Nết na là điều quý giá ở con người. (Đức tính tốt là phẩm chất đáng trân trọng.)
Có tật (tính từ): có thói quen xấu, khuyết điểm — trái nghĩa với "có nết".
- Anh ta có tật hay nói dối. (Anh ta có thói quen xấu là nói dối.)
Từ đồng nghĩa
- Ngoan ngoãn: dễ bảo, biết nghe lời, có hành vi đúng mực.
- Hiền thục: dịu dàng, đức hạnh, thường dùng cho phụ nữ.
- Đức hạnh: có phẩm chất đạo đức tốt.
Thành ngữ liên quan
- Có nết hơn có nết (ít dùng): nhấn mạnh việc có đức tính tốt là quan trọng hơn vật chất.
- Cha mẹ dạy con: có nết hơn có nết, đừng chỉ chạy theo tiền bạc. (Đức tính tốt quan trọng hơn của cải vật chất.)